昌化

chāng huà xương hóa

Hán Việt: xương hóa · Pinyin: chāng huà

Tổng quan

Cấu tạo: (xương) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓大的恩泽﹑化育; 笔神名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓大的恩泽﹑化育。 2.笔神名。