昌博 chāng bó · xương bác Hán Việt: xương bác · Pinyin: chāng bó Tổng quan Cấu tạo: 昌 (xương) + 博 (bác)Pinyinchāng bóHán Việtxương bácCấu tạo昌 + 博 · xương + bác nghĩa thành phần: xương + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广博,博大。Tân Hoa Tự Điển 1.广博,博大。