昌基

chāng jī xương cơ

Hán Việt: xương cơ · Pinyin: chāng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (xương) + (cơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昌盛的基业; 使基业昌隆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昌盛的基业。 2.使基业昌隆。