昌富

chāng fù xương phú

Hán Việt: xương phú · Pinyin: chāng fù

Tổng quan

Cấu tạo: (xương) + (phú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昌盛富庶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昌盛富庶。