昌導 chāng dǎo · xương đạo Hán Việt: xương đạo · Pinyin: chāng dǎo Tổng quan Cấu tạo: 昌 (xương) + 導 (đạo)Pinyinchāng dǎoHán Việtxương đạoCấu tạo昌 + 導 · xương + đạo nghĩa thành phần: xương + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倡导,首倡。昌,通"倡"。Tân Hoa Tự Điển 1.倡导,首倡。昌,通"倡"。