昌導 chāng dǎo · xương đạo Hán Việt: xương đạo · Pinyin: chāng dǎo Tổng quan Cấu tạo: 昌 (xương) + 導 (đạo)Pinyinchāng dǎoHán Việtxương đạoCấu tạo昌 + 導 · xương + đạo nghĩa thành phần: xương + đạo