昌年 chāng nián · xương niên Hán Việt: xương niên · Pinyin: chāng nián Tổng quan Cấu tạo: 昌 (xương) + 年 (niên)Pinyinchāng niánHán Việtxương niênCấu tạo昌 + 年 · xương + niên nghĩa thành phần: xương + niên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓太平盛世。Tân Hoa Tự Điển 1.谓太平盛世。