昌庭 chāng tíng · xương đình Hán Việt: xương đình · Pinyin: chāng tíng Tổng quan Cấu tạo: 昌 (xương) + 庭 (đình)Pinyinchāng tíngHán Việtxương đìnhCấu tạo昌 + 庭 · xương + đình nghĩa thành phần: xương + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大庭,广庭。Tân Hoa Tự Điển 1.大庭,广庭。