昌延 chāng yán · xương duyên Hán Việt: xương duyên · Pinyin: chāng yán Tổng quan Cấu tạo: 昌 (xương) + 延 (duyên)Pinyinchāng yánHán Việtxương duyênCấu tạo昌 + 延 · xương + duyên nghĩa thành phần: xương + duyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兴旺不衰。Tân Hoa Tự Điển 1.兴旺不衰。