昌志 chāng zhì · xương chí Hán Việt: xương chí · Pinyin: chāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 昌 (xương) + 志 (chí)Pinyinchāng zhìHán Việtxương chíCấu tạo昌 + 志 · xương + chí nghĩa thành phần: xương + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹壮志。Tân Hoa Tự Điển 1.犹壮志。