昌懋 chāng mào · xương mậu Hán Việt: xương mậu · Pinyin: chāng mào Tổng quan Cấu tạo: 昌 (xương) + 懋 (mậu)Pinyinchāng màoHán Việtxương mậuCấu tạo昌 + 懋 · xương + mậu nghĩa thành phần: xương + mậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盛美。Tân Hoa Tự Điển 1.盛美。