昌戶 chāng hù · xương hộ Hán Việt: xương hộ · Pinyin: chāng hù Tổng quan Cấu tạo: 昌 (xương) + 戶 (hộ)Pinyinchāng hùHán Việtxương hộCấu tạo昌 + 戶 · xương + hộ nghĩa thành phần: xương + hộ