昌教 chāng jiào · xương giáo Hán Việt: xương giáo · Pinyin: chāng jiào Tổng quan Cấu tạo: 昌 (xương) + 教 (giáo)Pinyinchāng jiàoHán Việtxương giáoCấu tạo昌 + 教 · xương + giáo nghĩa thành phần: xương + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 善美的教化。Tân Hoa Tự Điển 1.善美的教化。