昌族 chāng zú · xương tộc Hán Việt: xương tộc · Pinyin: chāng zú Tổng quan Cấu tạo: 昌 (xương) + 族 (tộc)Pinyinchāng zúHán Việtxương tộcCấu tạo昌 + 族 · xương + tộc nghĩa thành phần: xương + tộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使家族昌盛。Tân Hoa Tự Điển 1.使家族昌盛。