昌時 chāng shí · xương thì Hán Việt: xương thì · Pinyin: chāng shí Tổng quan Cấu tạo: 昌 (xương) + 時 (thì)Pinyinchāng shíHán Việtxương thìCấu tạo昌 + 時 · xương + thì nghĩa thành phần: xương + thì Nghĩa EngCihui 昌時 hāngshí n. era of peace and justice