昌會 chāng huì · xương hội Hán Việt: xương hội · Pinyin: chāng huì Tổng quan Cấu tạo: 昌 (xương) + 會 (hội)Pinyinchāng huìHán Việtxương hộiCấu tạo昌 + 會 · xương + hội nghĩa thành phần: xương + hội