昌朝

chāng cháo xương triêu

Hán Việt: xương triêu · Pinyin: chāng cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (xương) + (triêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昌盛兴隆的朝代。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昌盛兴隆的朝代。