昌期
xương kì
Hán Việt: xương kì · Pinyin: chāng qī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 兴隆昌盛时期。
- Tân Hoa Tự Điển 1.兴隆昌盛时期。
Eng
- Cihui 昌期 hāngqī n. 1. era of peace and justice 2. time of glory/prosperity
Hán Việt: xương kì · Pinyin: chāng qī