昌泰 chāng tài · xương thái Hán Việt: xương thái · Pinyin: chāng tài Tổng quan Cấu tạo: 昌 (xương) + 泰 (thái)Pinyinchāng tàiHán Việtxương tháiCấu tạo昌 + 泰 · xương + thái nghĩa thành phần: xương + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昌盛安泰。Tân Hoa Tự Điển 1.昌盛安泰。jaJMdict Shōtai era (898.4.26-901.7.15)