昌熾

chāng chì xương sí

Hán Việt: xương sí · Pinyin: chāng chì

Tổng quan

Cấu tạo: (xương) + (sí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兴旺,昌盛。语本《诗.鲁颂.閟宫》"俾尔昌而炽,俾尔寿而富。" 2.犹猖獗,猖狂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.兴旺,昌盛。语本《诗.鲁颂.閟宫》"俾尔昌而炽,俾尔寿而富。" 2.犹猖獗,猖狂。