昌熾 chāng chì · xương sí Hán Việt: xương sí · Pinyin: chāng chì Tổng quan Cấu tạo: 昌 (xương) + 熾 (sí)Pinyinchāng chìHán Việtxương síCấu tạo昌 + 熾 · xương + sí nghĩa thành phần: xương + sí