昌盍風 chāng hé fēng · xương hạp phong Hán Việt: xương hạp phong · Pinyin: chāng hé fēng Tổng quan Cấu tạo: 昌 (xương) + 盍 (hạp) + 風 (phong)Pinyinchāng hé fēngHán Việtxương hạp phongCấu tạo昌 + 盍 + 風 · xương + hạp + phong nghĩa thành phần: xương + hạp + phong