昌福 chāng fú · xương phúc Hán Việt: xương phúc · Pinyin: chāng fú Tổng quan Cấu tạo: 昌 (xương) + 福 (phúc)Pinyinchāng fúHán Việtxương phúcCấu tạo昌 + 福 · xương + phúc nghĩa thành phần: xương + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹洪福。Tân Hoa Tự Điển 1.犹洪福。