昌籙 chāng lù · xương lục Hán Việt: xương lục · Pinyin: chāng lù Tổng quan Cấu tạo: 昌 (xương) + 籙 (lục)Pinyinchāng lùHán Việtxương lụcCấu tạo昌 + 籙 · xương + lục nghĩa thành phần: xương + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 预示帝业永昌的图箓。Tân Hoa Tự Điển 1.预示帝业永昌的图箓。