昌籙 chāng lù · xương lục Hán Việt: xương lục · Pinyin: chāng lù Tổng quan Cấu tạo: 昌 (xương) + 籙 (lục)Pinyinchāng lùHán Việtxương lụcCấu tạo昌 + 籙 · xương + lục nghĩa thành phần: xương + lục