昌義 chāng yì · xương nghĩa Hán Việt: xương nghĩa · Pinyin: chāng yì Tổng quan Cấu tạo: 昌 (xương) + 義 (nghĩa)Pinyinchāng yìHán Việtxương nghĩaCấu tạo昌 + 義 · xương + nghĩa nghĩa thành phần: xương + nghĩa