昌翔 chāng xiáng · xương tường Hán Việt: xương tường · Pinyin: chāng xiáng Tổng quan Cấu tạo: 昌 (xương) + 翔 (tường)Pinyinchāng xiángHán Việtxương tườngCấu tạo昌 + 翔 · xương + tường nghĩa thành phần: xương + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 徘徊观望貌。Tân Hoa Tự Điển 1.徘徊观望貌。