昌胤 chāng yìn · xương dận Hán Việt: xương dận · Pinyin: chāng yìn Tổng quan Cấu tạo: 昌 (xương) + 胤 (dận)Pinyinchāng yìnHán Việtxương dậnCấu tạo昌 + 胤 · xương + dận nghĩa thành phần: xương + dận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昌盛的后嗣。Tân Hoa Tự Điển 1.昌盛的后嗣。