昌興 chāng xīng · xương hưng Hán Việt: xương hưng · Pinyin: chāng xīng Tổng quan Cấu tạo: 昌 (xương) + 興 (hưng)Pinyinchāng xīngHán Việtxương hưngCấu tạo昌 + 興 · xương + hưng nghĩa thành phần: xương + hưng