昌衢 chāng qú · xương cù Hán Việt: xương cù · Pinyin: chāng qú Tổng quan Cấu tạo: 昌 (xương) + 衢 (cù)Pinyinchāng qúHán Việtxương cùCấu tạo昌 + 衢 · xương + cù nghĩa thành phần: xương + cù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大道。衢,四通八达的大路。比喻天下。Tân Hoa Tự Điển 1.大道。衢,四通八达的大路。比喻天下。