昌誦 chāng sòng · xương tụng Hán Việt: xương tụng · Pinyin: chāng sòng Tổng quan Cấu tạo: 昌 (xương) + 誦 (tụng)Pinyinchāng sòngHán Việtxương tụngCấu tạo昌 + 誦 · xương + tụng nghĩa thành phần: xương + tụng