昌誦

chāng sòng xương tụng

Hán Việt: xương tụng · Pinyin: chāng sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (xương) + (tụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吟诵。昌,通"唱"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吟诵。昌,通"唱"。