昌谷

chāng gǔ xương cốc

Hán Việt: xương cốc · Pinyin: chāng gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (xương) + (cốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐诗人李贺别号。李居昌谷(今河南省宜阳县西),故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐诗人李贺别号。李居昌谷(今河南省宜阳县西),故称。