昌辭

chāng cí xương từ

Hán Việt: xương từ · Pinyin: chāng cí

Tổng quan

Cấu tạo: (xương) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宏丽的文辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宏丽的文辞。

Eng

  • Cihui 昌辭 hāngcí n. 1. beautiful expressions (in writing) 2. brilliant style