昌辰 chāng chén · xương thần Hán Việt: xương thần · Pinyin: chāng chén Tổng quan Cấu tạo: 昌 (xương) + 辰 (thần)Pinyinchāng chénHán Việtxương thầnCấu tạo昌 + 辰 · xương + thần nghĩa thành phần: xương + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹盛世。Tân Hoa Tự Điển 1.犹盛世。