昌逸 chāng yì · xương dật Hán Việt: xương dật · Pinyin: chāng yì Tổng quan Cấu tạo: 昌 (xương) + 逸 (dật)Pinyinchāng yìHán Việtxương dậtCấu tạo昌 + 逸 · xương + dật nghĩa thành phần: xương + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昌盛逸乐。Tân Hoa Tự Điển 1.昌盛逸乐。