昌門

chāng mén xương môn

Hán Việt: xương môn · Pinyin: chāng mén

Tổng quan

Cấu tạo: (xương) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即阊门。春秋吴国之西郭门。《吴越春秋》﹑《越绝书》均谓阖闾所建。阖闾欲西破楚﹐故又名破楚门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即阊门。春秋吴国之西郭门。《吴越春秋》﹑《越绝书》均谓阖闾所建。阖闾欲西破楚﹐故又名破楚门。