昌雲 chāng yún · xương vân Hán Việt: xương vân · Pinyin: chāng yún Tổng quan Cấu tạo: 昌 (xương) + 雲 (vân)Pinyinchāng yúnHán Việtxương vânCấu tạo昌 + 雲 · xương + vân nghĩa thành phần: xương + vân