昌鼠

chāng shǔ xương thử

Hán Việt: xương thử · Pinyin: chāng shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (xương) + (thử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鲳鱼的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鲳鱼的别名。