明丟丟 míng diū diū · minh đâu đâu Hán Việt: minh đâu đâu · Pinyin: míng diū diū Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 丟 (đâu) + 丟 (đâu)Pinyinmíng diū diūHán Việtminh đâu đâuCấu tạo明 + 丟 + 丟 · minh + đâu + đâu nghĩa thành phần: minh + đâu + đâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容明亮。Tân Hoa Tự Điển 1.形容明亮。