明两 minh lưỡng Hán Việt: minh lưỡng Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 两 (lưỡng)Hán Việtminh lưỡngCấu tạo明 + 两 · minh + lưỡng nghĩa thành phần: minh + lưỡng