明舉 míng jǔ · minh cử Hán Việt: minh cử · Pinyin: míng jǔ Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 舉 (cử)Pinyinmíng jǔHán Việtminh cửCấu tạo明 + 舉 · minh + cử nghĩa thành phần: minh + cử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 公开盐; 谓察其情,明其冤。Tân Hoa Tự Điển 1.公开盐。 2.谓察其情,明其冤。