明義

míng yì minh nghĩa

Hán Việt: minh nghĩa · Pinyin: míng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 显示忠义; 圣明的道义; 犹要旨; 阐明义理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.显示忠义。 2.圣明的道义。 3.犹要旨。 4.阐明义理。