明侯 míng hóu · minh hầu Hán Việt: minh hầu · Pinyin: míng hóu Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 侯 (hầu)Pinyinmíng hóuHán Việtminh hầuCấu tạo明 + 侯 · minh + hầu nghĩa thành phần: minh + hầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对王侯或地方官长的敬称。Tân Hoa Tự Điển 1.对王侯或地方官长的敬称。