明候

míng hòu minh hậu

Hán Việt: minh hậu · Pinyin: míng hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 加强警戒◎,斥候。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.加强警戒◎,斥候。