明價 minh giá Hán Việt: minh giá Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 價 (giá)Hán Việtminh giáCấu tạo明 + 價 · minh + giá nghĩa thành phần: minh + giá Nghĩa EngCihui 明價 íngjià n. 1. clearly marked prices 2. <coll.> tomorrow