明兜 míng dōu · minh đâu Hán Việt: minh đâu · Pinyin: míng dōu Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 兜 (đâu)Pinyinmíng dōuHán Việtminh đâuCấu tạo明 + 兜 · minh + đâu nghĩa thành phần: minh + đâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贴兜。EngCihui 明兜 íngdōu n. patch pocket