明準 míng zhǔn · minh chuẩn Hán Việt: minh chuẩn · Pinyin: míng zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 準 (chuẩn)Pinyinmíng zhǔnHán Việtminh chuẩnCấu tạo明 + 準 · minh + chuẩn nghĩa thành phần: minh + chuẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明确的准则﹑规矩。Tân Hoa Tự Điển 1.明确的准则﹑规矩。