明切
minh thiết
Hán Việt: minh thiết · Pinyin: míng qiè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 明言切谏; 明白而深切。
- Tân Hoa Tự Điển 1.明言切谏。 2.明白而深切。
Eng
- Cihui 明切 íngqiè s.v. clear and definite; clear-cut
Hán Việt: minh thiết · Pinyin: míng qiè