明初

míng chū minh sơ

Hán Việt: minh sơ · Pinyin: míng chū

Tổng quan

đầu thời Minh (tức là từ nửa sau thế kỷ 14)

Cấu tạo: (minh) + (sơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu thời Minh (tức là từ nửa sau thế kỷ 14)

Eng

  • CC-CEDICT the early Ming (i.e. from second half of 14th century)
  • Cihui the early Ming (i.e. from second half of 14th century)

ja

  • JMdict first year of Meiji era